植物人
zhíwùrén
[ㄓˊ ㄨˋ ㄖㄣˊ]
THỰC VẬT NHÂN
TOCFL 7
- 1.người trong trạng thái sống thực vật
- 2.người thực vật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.