扶正
fúzhèng
[ㄈㄨˊ ㄓㄥˋ]
PHÒ CHÍNH
- 1.đặt cho ngay thẳng
- 2.thăng chức từ bán thời gian lên chính thức (hoặc từ phó lên chính)
- 3.(cũ) nâng từ thiếp lên vợ cả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.