學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
副刊
副刊
fù
kān
[ㄈㄨˋ ㄎㄢ]
PHÓ SAN
1.
phụ san
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
副
fù
thứ cấp
報刊
bàokān
báo chí và tạp chí
刊登
kāndēng
đăng câu chuyện
副作用
fùzuòyòng
tác dụng phụ
名副其實
míngfùqíshí
không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
刊物
kānwù
ấn phẩm
期刊
qīkān
tạp chí định kỳ
週刊
zhōukān
ấn phẩm hàng tuần
逐字解
Từng chữ trong từ
副
phó, bộ
hỗ trợ
刊
san
công ấn, ấn phẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俯瞰
fǔkàn
nhìn ra
俯看
fǔkàn
phủ quan — nhìn xuống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
副刊 nghĩa là gì? · Kaori Dict