字義Nghĩa
công ấn, ấn phẩmmáy dịch
kānSAN
- 1.in
- 2.xuất bản
- 3.ấn phẩm
kānSAN
- 1.biến thể cũ của 刊[kan1]
- 2.gọt bằng dao
- 3.khắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
刊 (形声。从刀,干声。本义砍,砍削) 同本义 刊,剟也。--《说文》 刊,削也。--《广雅》 刊阳木而火之。--《周礼·柞氏夏日至令》。注谓斫去次地之皮。” 刊其柄与末。--《礼记·杂记》。注犹削也。” 随山刊木。--《书·益稷》 又如刊山(砍伐山上树木);刊木(砍伐树木);刊藄(砍伐割除草木) 删除 诚不刊之典。--晁公武《郡斋读书志》 又如刊落(删去冗赘多余的文字);刊削(削除);刊删(删改);刊革(删改);刊除(削除) 刻;雕刻 刊石作铭。--蔡邕《陈寔碑》 重木刊凿之。--《仪礼 刊kān ⒈原指刻,雕刻。转化为排印出版~印。~石。~登。~载。创~。发~。停~。 ⒉ ⒊砍,削,修改~除。~误。~正。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 干 [gàn] chỉ âm.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 刊登đăng câu chuyện
- 刊物ấn phẩm
- 刊載xuất bản
- 刊印in ấn
- 刊號số phát hành (của tạp chí, v.v.)
- 刊行in ấn và phát hành
- 刊誤sửa lỗi in ấn
- 刊頭đầu báo hoặc đầu tạp chí
- 刊正kiểm tra, sửa lỗi; chấm sửa
- 刊發đăng tải; (của báo chí) xuất bản (một bài viết, tin tức, báo cáo v.v); đưa vào
- 報刊báo chí và tạp chí
- 期刊tạp chí định kỳ
- 週刊ấn phẩm hàng tuần
- 停刊
- 副刊phụ san
- 創刊bắt đầu xuất bản; thành lập tạp chí