學華語Kaori Dict

刊物

kān

ㄎㄢ ㄨˋ

SAN VẬT

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    怎麼會有刊物不收LaTeX的投稿?

    zěnme huì yǒu kānwù bù shōu L a T e X de tóugǎo?

    Làm sao có tạp chí nào không nhận bài viết bằng LaTeX?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刊物 nghĩa là gì? · Kaori Dict