學華語Kaori Dict

報刊

giản thể: 报刊

bàokān

ㄅㄠˋ ㄎㄢ

BÁO SAN

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.báo chí và tạp chí
  2. 2.báo chí

例句Câu ví dụ

  • 1

    他看報刊。

    tā kàn bào kān

    Anh ấy đọc báo

  • 2

    在民主國家,報刊的獨立是很重要的。

    zài mínzhǔ guójiā, bàokān de dúlì shì hěn zhòngyào de。

    Trong một quốc gia dân chủ, sự độc lập của báo chí là rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報刊 nghĩa là gì? · Kaori Dict