- 1.báo chí và tạp chí
- 2.báo chí

例句Câu ví dụ
- 1
他看報刊。
tā kàn bào kān
Anh ấy đọc báo
- 2
在民主國家,報刊的獨立是很重要的。
zài mínzhǔ guójiā, bàokān de dúlì shì hěn zhòngyào de。
Trong một quốc gia dân chủ, sự độc lập của báo chí là rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.