學華語Kaori Dict

刊登

kāndēng

ㄎㄢ ㄉㄥ

SAN ĐĂNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đăng câu chuyện
  2. 2.xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在報紙上刊登了我的房子的廣告。

    wǒ zài bàozhǐ shàng kāndēng le wǒ de fángzi de guǎnggào。

    Tôi đã đăng quảng cáo về căn nhà của tôi trên báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刊登 nghĩa là gì? · Kaori Dict