例句Câu ví dụ
- 1
到副歌了。
dào fùgē le。
Đến đoạn ca chính
- 2
湯姆認為這首歌的副歌部分很好聽。
Tāngmǔ rènwéi zhè shǒu gē de fùgē bùfen hěn hǎotīng。
Tom cho rằng phần ca khúc chính của bài hát này rất hay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
