學華語Kaori Dict

副歌

ㄈㄨˋ ㄍㄜ

PHÓ CA

  1. 1.điệp khúc
  2. 2.đoạn điệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    到副歌了。

    dào fùgē le。

    Đến đoạn ca chính

  • 2

    湯姆認為這首歌的副歌部分很好聽。

    Tāngmǔ rènwéi zhè shǒu gē de fùgē bùfen hěn hǎotīng。

    Tom cho rằng phần ca khúc chính của bài hát này rất hay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict