例句Câu ví dụ
- 1
他把全副心神放在學業上。
tā bǎ quánfù xīnshén fàng zài xuéyè shàng。
Anh ấy dành toàn bộ tâm sức vào học tập.
- 2
她把她那時的全副積蓄都給了他。
tā bǎ tā nàshí de quánfù jīxù dōu gěi le tā。
Cô ấy đã đưa hết số tiền mà cô ấy có lúc đó cho anh ấy
- 3
現代戰術並無指明士兵必須全副武裝上陣才能發揮其最大的戰鬥力。
xiàndài zhànshù bìng wú zhǐmíng shìbīng bìxū quánfùwǔzhuāng shàngzhèn cáinéng fāhuī qí zuì dà de zhàndòulì。
Nghệ thuật chiến tranh hiện đại không nhất thiết yêu cầu binh sĩ phải đầy đủ vũ khí mới phát huy được sức mạnh chiến đấu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
