學華語Kaori Dict

全副

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄈㄨˋ

TOÀN PHÓ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把全副心神放在學業上。

    tā bǎ quánfù xīnshén fàng zài xuéyè shàng。

    Anh ấy dành toàn bộ tâm sức vào học tập.

  • 2

    她把她那時的全副積蓄都給了他。

    tā bǎ tā nàshí de quánfù jīxù dōu gěi le tā。

    Cô ấy đã đưa hết số tiền mà cô ấy có lúc đó cho anh ấy

  • 3

    現代戰術並無指明士兵必須全副武裝上陣才能發揮其最大的戰鬥力。

    xiàndài zhànshù bìng wú zhǐmíng shìbīng bìxū quánfùwǔzhuāng shàngzhèn cáinéng fāhuī qí zuì dà de zhàndòulì。

    Nghệ thuật chiến tranh hiện đại không nhất thiết yêu cầu binh sĩ phải đầy đủ vũ khí mới phát huy được sức mạnh chiến đấu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全副 nghĩa là gì? · Kaori Dict