例句Câu ví dụ
- 1
在人類自我毀滅的邊緣,第一次接觸成了福音。
zài rénlèi zìwǒ huǐmiè de biānyuán, dìyīcì jiēchù chéngle fúyīn。
Trong lúc loài người ở ngưỡng tự hủy diệt, lần tiếp xúc đầu tiên trở thành lời cứu rỗi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
