學華語Kaori Dict

福音

yīn

ㄈㄨˊ ㄧㄣ

PHÚC ÂM

TOCFL 6
  1. 1.tin tốt
  2. 2.lời mừng
  3. 3.tin mừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    在人類自我毀滅的邊緣,第一次接觸成了福音。

    zài rénlèi zìwǒ huǐmiè de biānyuán, dìyīcì jiēchù chéngle fúyīn。

    Trong lúc loài người ở ngưỡng tự hủy diệt, lần tiếp xúc đầu tiên trở thành lời cứu rỗi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福音 nghĩa là gì? · Kaori Dict