攀附
pānfù
[ㄆㄢ ㄈㄨˋ]
PHAN PHỤ
- 1.leo (cây leo)
- 2.bò
- 3.bám vào
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: tìm cách kết nối (với người giàu và quyền lực)
- 5.leo cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.