攀升
pānshēng
[ㄆㄢ ㄕㄥ]
PHAN THĂNG
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.leo lên
- 2.(giá cả, v.v.) tăng lên

例句Câu ví dụ
- 1
價格一直在穩定地攀升。
jiàgé yīzhí zài wěndìng de pānshēng。
Giá cả đang tăng dần một cách ổn định
- 2
事實上,價格每個星期都在攀升。
shìshíshàng, jiàgé měigè xīngqī dōu zài pānshēng。
Thực ra, giá cả mỗi tuần đều tăng lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.