例句Câu ví dụ
- 1
研究表明人們一有住處、食物這些基本的需要,附加的財富就不能大量地提高他們的快樂。
yánjiū biǎomíng rénmen yī yǒu zhùchù、 shíwù zhèxiē jīběn de xūyào, fùjiā de cáifù jiù bùnéng dàliàng de tígāo tāmen de kuàilè。
Nghiên cứu cho thấy khi con người đã có nơi ở và thức ăn những nhu cầu cơ bản, thì tài sản bổ sung không thể nâng cao đáng kể niềm vui của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.
