學華語Kaori Dict

附加

jiā

ㄈㄨˋ ㄐㄧㄚ

PHỤ GIA

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    研究表明人們一有住處、食物這些基本的需要,附加的財富就不能大量地提高他們的快樂。

    yánjiū biǎomíng rénmen yī yǒu zhùchù、 shíwù zhèxiē jīběn de xūyào, fùjiā de cáifù jiù bùnéng dàliàng de tígāo tāmen de kuàilè。

    Nghiên cứu cho thấy khi con người đã có nơi ở và thức ăn những nhu cầu cơ bản, thì tài sản bổ sung không thể nâng cao đáng kể niềm vui của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

附加 nghĩa là gì? · Kaori Dict