學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
副駕
副駕
giản thể:
副驾
fù
jià
[ㄈㄨˋ ㄐㄧㄚˋ]
PHÓ GIÁ
1.
(thông dụng) người ngồi bên cạnh tài xế; chỗ ngồi phía trước (tên viết tắt của 副駕駛座)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
副
fù
thứ cấp
駕照
jiàzhào
bằng lái xe
副作用
fùzuòyòng
tác dụng phụ
駕馭
jiàyù
thúc ngựa
名副其實
míngfùqíshí
không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
駕
jià
đánh xe
駕車
jiàchē
lái xe
逐字解
Từng chữ trong từ
副
phó, bộ
hỗ trợ
駕
giá
điều khiển, chèo thuyền, bay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
附加
fùjiā
bổ sung
夫家
fūjiā
chồng nhà; gia đình chồng (theo truyền thống là nơi vợ di chuyển vào)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
副駕 nghĩa là gì? · Kaori Dict