學華語Kaori Dict

pān

ㄆㄢ

PHAN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.leo trèo (bằng cách kéo mình lên)
  2. 2.liên lụy
  3. 3.nhận quan hệ với người có địa vị cao hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    西洋常春藤是攀緣藤本植物。

    Xīyáng chángchūnténg shì pānyuán téngběnzhíwù。

    Xương thường xuân phương Tây là cây dây leo thân thảo.

  • 2

    攀山是種既緊張刺激,又具挑戰性的運動,因此特別受年青人歡迎。

    pān shān shì zhǒng jì jǐnzhāng cìjī, yòu jù tiǎozhàn xìng de yùndòng, yīncǐ tèbié shòu niánqīng rén huānyíng。

    Đạp núi là một môn thể thao vừa căng thẳng, vừa đầy thử thách, vì vậy đặc biệt được giới trẻ ưa chuộng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攀 nghĩa là gì? · Kaori Dict