學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攀扯
攀扯
pān
chě
[ㄆㄢ ㄔㄜˇ]
PHAN XẢ
1.
liên lụy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扯
chě
kéo
攀
pān
leo trèo (bằng cách kéo mình lên)
攀升
pānshēng
leo lên
牽扯
qiānchě
liên quan; dính líu
拉扯
lāche
kéo
攀登
pāndēng
leo trèo
攀談
pāntán
trò chuyện
胡扯
húchě
tán phét
逐字解
Từng chữ trong từ
攀
phan
bám, leo, kéo
扯
xả, chải
tear, kéo đổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攀扯 nghĩa là gì? · Kaori Dict