學華語Kaori Dict

攀登

pāndēng

ㄆㄢ ㄉㄥ

PHAN ĐĂNG

TOCFL 7
  1. 1.leo trèo
  2. 2.tự kéo mình lên
  3. 3.bò leo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trèo lên
  2. 5.nghĩa bóng: tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們想攀登富士山。

    wǒmen xiǎng pāndēng FùshìShān。

    Chúng tôi muốn leo núi Phú Sĩ

  • 2

    他曾四次攀登富士山。

    tā céng sìcì pāndēng FùshìShān。

    Ông ấy đã leo núi Phú Sĩ bốn lần

  • 3

    他是第一個在冬季攀登富士山的人。

    tā shì dìyī gě zài dōngjì pāndēng FùshìShān de rén。

    Anh là người đầu tiên leo núi Phú Sĩ vào mùa đông.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攀登 nghĩa là gì? · Kaori Dict