學華語Kaori Dict

pàn

ㄆㄢˋ

PHẢN

  1. 1.phản bội
  2. 2.nổi loạn
  3. 3.phiến loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    叛亂一天天發生。

    pànluàn yī tiāntiān fāshēng。

    Cách mạng xảy ra từng ngày.

  • 2

    那些叛亂一天天發生。

    nàxiē pànluàn yī tiāntiān fāshēng。

    Những cuộc nổi loạn xảy ra ngày càng nhiều.

  • 3

    在一些國家,叛國罪的懲罰可以是終身監禁。

    zài yīxiē guójiā, pànguózuì de chéngfá kěyǐ shì zhōngshēnjiānjìn。

    Trong một số quốc gia, hình phạt cho tội phản quốc có thể là tù chung thân.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叛 nghĩa là gì? · Kaori Dict