學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phản loạnmáy dịch

pànPHẢN

  1. 1.phản bội
  2. 2.nổi loạn
  3. 3.phiến loạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

叛〈动〉 (形声。从反,半声。本义背叛) 同本义 叛,乱也。--《广雅》 信中涂而叛之。--《楚辞·逢纷》 叛者,反背之辞也。--《左传释例》 侯不朝,兹谓叛。--《汉书·五行志》 叛者五人。--《公羊传·定公八年》 天下皆叛之。--《史记·项羽本纪》 又如众叛亲离;反叛(叛变);叛道(背叛正道);叛败(谋叛而败亡);叛镇(背叛朝廷的藩镇);叛附(叛变后另有依附);叛服(叛变或顺服);叛降(叛变投敌) 叛 〈形〉 零乱的 约则义孤,博则辞叛。--《文心雕龙》 叛pàn背离自己的一方,投到敌对方面去~变。~卖。~徒。背~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

ngược lại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 叛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict