學華語Kaori Dict

反叛

fǎnpàn

ㄈㄢˇ ㄆㄢˋ

PHẢN PHẢN

TOCFL 6
  1. 1.phản loạn
  2. 2.nổi dậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰不喜歡反叛者呢?

    shéi bù xǐhuan fǎnpàn zhě ne?

    Ai không thích những người nổi loạn chứ?

  • 2

    反叛者踐踏敵人的旗幟,以示挑釁。

    fǎnpàn zhě jiàntà dírén de qízhì, yǐ shì tiǎoxìn。

    Những người nổi loạn đạp lên cờ của địch để thể hiện sự thách thức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反叛 nghĩa là gì? · Kaori Dict