叛逆
pànnì
[ㄆㄢˋ ㄋㄧˋ]
PHẢN NGHỊCH
HSK 7-9TOCFL 6V/N
- 1.nổi loạn
- 2.phản kháng
- 3.người nổi loạn

例句Câu ví dụ
- 1
出現叛逆紋的人,性格偏獨立,易挑戰權威。
chūxiàn pànnì wén de rén, xìnggé piān dúlì, yì tiǎozhàn quánwēi。
Người xuất hiện vân phản kháng có tính cách thiên về độc lập, dễ chê bai quyền lực