學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
叛賣
叛賣
giản thể:
叛卖
pàn
mài
[ㄆㄢˋ ㄇㄞˋ]
PHẢN MẠI
1.
phản bội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賣
mài
bán
外賣
wàimài
kinh doanh đồ ăn mang về
買賣
mǎimai
mua bán; giao dịch / cửa hàng; cửa hiệu
販賣
fànmài
bán
背叛
bèipàn
phản bội
叛逆
pànnì
nổi loạn
拍賣
pāimài
bán đấu giá
出賣
chūmài
rao bán; bán
逐字解
Từng chữ trong từ
叛
phản, bạn
phản loạn
賣
mại
bán
記憶技巧
Mẹo nhớ
賣
MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叛賣 nghĩa là gì? · Kaori Dict