學華語Kaori Dict

攀岩

pānyán

ㄆㄢ ㄧㄢˊ

PHAN NHAM

  1. 1.leo núi đá
  2. 2.leo vách đá

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家健身房有面攀岩牆。

    zhè jiā jiànshēnfáng yǒu miàn pānyán qiáng。

    Nhà gym này có một bức tường leo núi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攀岩 nghĩa là gì? · Kaori Dict