附件
fùjiàn
[ㄈㄨˋ ㄐㄧㄢˋ]
PHỤ KIỆN
HSK 5N
- 1.phụ lục (trong tài liệu)
- 2.tài liệu đính kèm
- 3.tệp đính kèm (email)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.)
- 5.(giải phẫu) phần phụ

例句Câu ví dụ
- 1
他把附件發到了信箱。
tā bǎ fù jiàn fā dào liǎo xìn xiāng
Anh ấy đã gửi tập tin đính kèm đến hộp thư
- 2
請確認附件。
qǐng quèrèn fùjiàn。
Vui lòng xác nhận phụ lục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.