例句Câu ví dụ
- 1
這種比附叫做“牛頭不對馬嘴”。
zhèzhǒng bǐfù jiàozuò “ niútóubùduìmǎzuǐ ”。
Loại so sánh này gọi là 'trâu đầu không trâu miệng'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.
