學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤拐
孤拐
gū
guǎi
[ㄍㄨ ㄍㄨㄞˇ]
CÔ QUẢI
1.
xương gò má
2.
mắt cá chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孤獨
gūdú
cô đơn
孤兒
gūér
trẻ mồ côi
拐
guǎi
rẽ (một góc, v.v.)
孤單
gūdān
đơn độc
孤立
gūlì
cô lập
拐杖
guǎizhàng
nạng
孤零零
gūlínglíng
cô đơn
拐彎
guǎiwān
đi vòng qua khúc cua
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
拐
quải, quảy, quái, quầy
bắt cóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古怪
gǔguài
kỳ lạ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤拐 nghĩa là gì? · Kaori Dict