學華語Kaori Dict

拐杖

guǎizhàng

ㄍㄨㄞˇ ㄓㄤˋ

QUẢI TRƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nạng
  2. 2.gậy
  3. 3.gậy đi bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的祖父要用拐杖才能走路。

    wǒ de zǔfù yào yòng guǎizhàng cáinéng zǒulù。

    Ông nội tôi phải dùng gậy để đi

  • 2

    這個老人拄著一根拐杖走路。

    zhège lǎorén zhǔ zhe yī gēn guǎizhàng zǒulù。

    Người già đang đi bộ với một cây gậy

  • 3

    我不知道把拐杖放哪去了,你有看到嗎?

    wǒ bùzhī dào bǎ guǎizhàng fàng nǎ qù le, nǐ yǒu kàndào ma?

    Tôi không biết đã để gậy chống ở đâu rồi, cậu có nhìn thấy không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拐杖 nghĩa là gì? · Kaori Dict