字義Nghĩa
杖 — gậy, que đimáy dịch
zhàngTRƯỢNG
- 1.một cây gậy
- 2.một cái roi
- 3.gậy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
杖 (形声。从木,丈声。本义执;持) 同本义 杖,持也。--《说文》 王左杖黄钺。--《书·牧誓》 杖剑从之。--《汉书·韩信传》 杖斧。--《汉书·武帝纪》 又如杖斧(持斧以为威权);杖楫(持杖);杖斧之臣(掌握兵权的武臣);杖策(执马鞭);杖节(执持旌节) 通仗”。凭倚;依靠 杖信以待晋,不亦可乎?--《左传·襄公八年》 近臣已下足杖矣。--《汉书·李寻传》 仗父兄之烈。--《资治通鉴》 仗舟楫。 仗汝扶持。--清·袁枚《祭妹文》 又如杖力(依靠武力);杖仁(依仗仁德);杖任(依靠,信任);杖威 杖zhàng ⒈用手扶着走路的棍子拐~。手~。扶~而行。 ⒉棍棒擀面~。玩刀动~。 ⒊〈古〉刑罚的一种,用棍棒打~责。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 丈 [zhàng] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 杖刑đánh bằng gậy gỗ (như một hình phạt thân thể)
- 杖責đánh đập bằng gậy (ngữ văn)
- 杖頭木偶múa rối gậy gỗ zhangtou
- 拐杖nạng
- 禪杖gậy của nhà sư Phật giáo
- 手杖gậy ba toong
- 刑杖roi dùng để đánh phạm nhân
- 明杖gậy trắng (người mù sử dụng)
- 棍杖gậy; que