學華語Kaori Dict

拐彎

giản thể: 拐弯

guǎiwān

ㄍㄨㄞˇ ㄨㄢ

QUẢI LOAN

HSK 7-9
  1. 1.đi vòng qua khúc cua
  2. 2.rẽ ngoặt
  3. 3.nghĩa bóng: hướng đi mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    綠燈時,拐彎車要讓人。

    lǜdēng shí, guǎiwān chē yào ràng rén。

    Khi đèn xanh, xe rẽ phải phải nhường đường cho người đi bộ

  • 2

    你到這兒拐彎角上去坐地鐵。

    nǐ dào zhèr guǎiwān jiǎo shàngqù zuò dìtiě。

    Bạn hãy quay ra góc đường này để đi tàu điện ngầm

  • 3

    往北拐彎走到第二條弄堂就是。

    wǎng běi guǎiwān zǒu dào dìèr tiáo lòngtáng jiùshì。

    Rẽ về phía bắc, đi đến con hẻm thứ hai là đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拐彎 nghĩa là gì? · Kaori Dict