字義Nghĩa
gậpmáy dịch
wānLOAN
- 1.uốn cong
- 2.cong
- 3.một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弓 (cung) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cung
組詞Từ chứa chữ này
- 彎曲bẻ cong
- 彎腰cúi người
- 彎子cú uốn
- 彎彎Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan
- 彎折bẻ cong
- 彎月trăng lưỡi liềm
- 彎男chàng trai đồng tính
- 彎角góc
- 彎路đường quanh co
- 彎道đường quanh co
- 轉彎rẽ
- 拐彎đi vòng qua khúc cua
- 急轉彎rẽ gấp
- 走彎路đi đường vòng
- 拐彎抹角nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ)
- 掰彎bẻ cong