學華語Kaori Dict

彎路

giản thể: 弯路

wān

ㄨㄢ ㄌㄨˋ

LOAN LỘ

  1. 1.đường quanh co
  2. 2.đường vòng
  3. 3.đi đường vòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(ví von) cách làm sai

例句Câu ví dụ

  • 1

    從學校畢業到現在,深一腳淺一腳地走來,我時常在反思自己走過的彎路,也希望知道理想的計算機教育應當是怎樣的。

    cóng xuéxiào bìyè dàoxiànzài, shēn yī jiǎo qiǎn yī jiǎo de zǒu lái, wǒ shícháng zài fǎnsī zìjǐ zǒuguò de wānlù, yě xīwàng zhīdào lǐxiǎng de jìsuànjī jiàoyù yīngdāng shì zěnyàng de。

    Từ khi tốt nghiệp trường học đến nay, tôi đã đi qua nhiều con đường gập ghềnh, thường xuyên tự suy ngẫm về những sai lầm mình đã mắc phải, đồng thời cũng mong muốn biết giáo dục về máy tính lý tưởng ra sao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彎路 nghĩa là gì? · Kaori Dict