學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

uốn congmáy dịch

wānLOAN

  1. 1.uốn cong
  2. 2.cong
  3. 3.một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弯 (形声。本义拉弓) 同本义 弯,持弓关矢也。--《说文》 弯,引也。--《广雅·释诂一》 弯綦卫之箭。--《淮南子·原道》 弯威弧之拔刺兮。--《文选·张衡·思玄赋》 又如弯弹(拉弓射弹);弯弓(弯弧。拉弓);弯卒(弓兵);弯弓饮羽(形容勇猛善战) 折,使弯曲 定睛再看时,却是史大汉弯踚蹲在东司边。--明·冯梦龙《喻世明言》 又如弯踚(身体蜷缩);弯转(展转搞到);弯踦(弯曲的河岸);弯躬(弯下身子);弯弯扭扭(弯曲;扭动);弯身拾禾;越过岩石海岸线向西弯去 停船靠岸,停泊 大爷吩咐急急收了口 弯(彎)wān ⒈屈曲,不直~曲。~腰。 ⒉曲折的部分~道。拐个~子。转左~儿。 ⒊拉,开(弓)~弓射大雕。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cung) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Giống như 亦 một chiếc cung 弓

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict