字義Nghĩa
uốn congmáy dịch
wānLOAN
- 1.uốn cong
- 2.cong
- 3.một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
弯 (形声。本义拉弓) 同本义 弯,持弓关矢也。--《说文》 弯,引也。--《广雅·释诂一》 弯綦卫之箭。--《淮南子·原道》 弯威弧之拔刺兮。--《文选·张衡·思玄赋》 又如弯弹(拉弓射弹);弯弓(弯弧。拉弓);弯卒(弓兵);弯弓饮羽(形容勇猛善战) 折,使弯曲 定睛再看时,却是史大汉弯踚蹲在东司边。--明·冯梦龙《喻世明言》 又如弯踚(身体蜷缩);弯转(展转搞到);弯踦(弯曲的河岸);弯躬(弯下身子);弯弯扭扭(弯曲;扭动);弯身拾禾;越过岩石海岸线向西弯去 停船靠岸,停泊 大爷吩咐急急收了口 弯(彎)wān ⒈屈曲,不直~曲。~腰。 ⒉曲折的部分~道。拐个~子。转左~儿。 ⒊拉,开(弓)~弓射大雕。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弓 (cung) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Giống như 亦 một chiếc cung 弓
組詞Từ chứa chữ này
- 弯曲bẻ cong
- 弯腰cúi người
- 弯子cú uốn
- 弯弯Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan
- 弯折bẻ cong
- 弯月trăng lưỡi liềm
- 弯男chàng trai đồng tính
- 弯角góc
- 弯路đường quanh co
- 弯道đường quanh co
- 转弯rẽ
- 拐弯đi vòng qua khúc cua
- 急转弯rẽ gấp
- 走弯路đi đường vòng
- 拐弯抹角nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ)
- 掰弯bẻ cong