學華語Kaori Dict

彎腰

giản thể: 弯腰

wānyāo

ㄨㄢ ㄧㄠ

LOAN YÊU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他背疼,不能彎腰。

    tā bèi téng, bùnéng wānyāo。

    Anh ấy đau lưng, không thể cúi người

  • 2

    一撥老年人,天天勿落下,彎腰昂頭轉身體。

    yī bō lǎoniánrén, tiāntiān wù luòxià, wānyāo áng tóu zhuǎnshēn tǐ。

    Một lần gọi người già, mỗi ngày không bỏ sót, cúi đầu ngẩng cao xoay người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弯腰 nghĩa là gì? · Kaori Dict