學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彎彎
彎彎
giản thể:
弯弯
Wān
wān
[ㄨㄢ ㄨㄢ]
LOAN LOAN
1.
Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彎
wān
uốn cong
轉彎
zhuǎnwān
rẽ
彎曲
wānqū
bẻ cong
拐彎
guǎiwān
đi vòng qua khúc cua
急轉彎
jízhuǎnwān
rẽ gấp
走彎路
zǒuwānlù
đi đường vòng
彎腰
wānyāo
cúi người
拐彎抹角
guǎiwānmòjiǎo
nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
彎
loan
gập
彎
loan
gập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
萬萬
wànwàn
tuyệt đối
玩完
wánwán
(khẩu ngữ) kết thúc trong thất bại; gặp chuyện không hay; tiêu đời
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弯弯 nghĩa là gì? · Kaori Dict