學華語Kaori Dict

玩完

wánwán

ㄨㄢˊ ㄨㄢˊ

NGOẠN HOÀN

  1. 1.(khẩu ngữ) kết thúc trong thất bại; gặp chuyện không hay; tiêu đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒玩完的遊戲有一大堆。要買新遊戲,就得先把那些遊戲地獄般地拼命解決掉。

    méi wánwán de yóuxì yǒu yī dà duī。 yào mǎi xīn yóuxì, jiù de xiān bǎ nàxiē yóuxì dìyù bān de pīnmìng jiějué diào。

    Các trò chơi chưa chơi xong có thật nhiều. Muốn mua trò chơi mới, trước hết phải giải quyết những trò chơi đó một cách hết sức gian nan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩完 nghĩa là gì? · Kaori Dict