- 1.đi đường vòng
- 2.phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp

例句Câu ví dụ
- 1
大家事先要搞好調查研究,把方案設計得周密些,以便少走彎路。
dàjiā shìxiān yào gǎohǎo diàochá yánjiū, bǎ fāngàn shèjì de zhōumì xiē, yǐbiàn shǎo zǒuwānlù。
Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.