學華語Kaori Dict

轉彎

giản thể: 转弯

zhuǎnwān

ㄓㄨㄢˇ ㄨㄢ

CHUYỂN LOAN

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.rẽ
  2. 2.đi vòng qua góc

例句Câu ví dụ

  • 1

    轉彎的時候要慢。

    zhuǎn wān de shí hou yào màn

    Khi rẽ phải phải đi chậm

  • 2

    轉彎時請打轉向燈來提醒其他司機。

    zhuǎnwān shí qǐng dǎzhuàn xiàng dēng lái tíxǐng qítā sījī。

    Khi rẽ ngang, xin hãy bật đèn xi-nhan để cảnh báo các tài xế khác

  • 3

    當您開車的時候,應該在轉彎處減速。

    dāng nín kāichē de shíhou, yīnggāi zài zhuǎnwān chù jiǎnsù。

    Khi anh đang lái xe, nên giảm tốc độ khi qua khúc cua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转弯 nghĩa là gì? · Kaori Dict