學華語Kaori Dict

guāi

ㄍㄨㄞ

QUAI

HSK 7-9TOCFL 4Adj
  1. 1.(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt
  2. 2.thông minh
  3. 3.lanh lợi
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.nhanh nhẹn
  2. 5.bướng bỉnh
  3. 6.trái lý
  4. 7.bất thường
  5. 8.không bình thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    乖。

    guāi。

    Điềm tĩnh

  • 2

    乖!

    guāi!

    Điềm tĩnh!

  • 3

    你今天乖嗎?

    nǐ jīntiān guāi ma?

    Anh có ngoan hôm nay không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乖 nghĩa là gì? · Kaori Dict