學華語Kaori Dict

乖乖

guāiguāi

ㄍㄨㄞ ㄍㄨㄞ

QUAI QUAI

  1. 1.(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn
  2. 2.một cách ngoan ngoãn
  3. 3.(cách gọi yêu thương trẻ em) cưng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngọt ngào

Cách đọc khác:guāiguailạy chúa tôi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    小兔子乖乖,把門開開,快點開開,我要進來。

    xiǎo tùzi guāiguāi, bǎmén kāi kāi, kuàidiǎn kāi kāi, wǒ yào jìnlái。

    Cóc con ngoan ngoãn, mở cửa ra, nhanh lên mở cửa, tớ muốn vào.

  • 2

    乖乖舔鞋吧。

    guāiguāi tiǎn xié ba。

    Đừng ngoan ngoãn lưỡi lê giày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乖乖 nghĩa là gì? · Kaori Dict