例句Câu ví dụ
- 1
怪物出現了。
guàiwu chūxiàn le。
Con quái vật xuất hiện
- 2
怪物的笑容很殘忍。
guàiwu de xiàoróng hěn cánrěn。
Nụ cười của quái vật rất tàn nhẫn
- 3
這個怪物只吃魔法傷害。
zhège guàiwu zhǐ chī mófǎ shānghài。
Con quái vật này chỉ ăn được sát thương phép
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
