學華語Kaori Dict

怪物

guàiwu

ㄍㄨㄞˋ ㄨ˙

QUÁI VẬT

HSK 7-9N
  1. 1.quái vật
  2. 2.quái dị
  3. 3.người kỳ quặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    怪物出現了。

    guàiwu chūxiàn le。

    Con quái vật xuất hiện

  • 2

    怪物的笑容很殘忍。

    guàiwu de xiàoróng hěn cánrěn。

    Nụ cười của quái vật rất tàn nhẫn

  • 3

    這個怪物只吃魔法傷害。

    zhège guàiwu zhǐ chī mófǎ shānghài。

    Con quái vật này chỉ ăn được sát thương phép

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪物 nghĩa là gì? · Kaori Dict