學華語Kaori Dict

怪事

guàishì

ㄍㄨㄞˋ ㄕˋ

QUÁI SỰ

  1. 1.sự việc kỳ lạ
  2. 2.sự kiện tò mò

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是件怪事。

    zhè shì jiàn guàishì。

    Đây là chuyện kỳ lạ

  • 2

    要做怪事必鬚有兩個人才行。

    yào zuò guàishì bìxū yǒu liǎng gèrén cái xíng。

    Để làm điều kỳ quái phải có ít nhất hai người

  • 3

    我想告訴你一件怪事。

    wǒ xiǎng gàosu nǐ yī jiàn guàishì。

    Tôi muốn kể cho ngươi một chuyện kỳ lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪事 nghĩa là gì? · Kaori Dict