例句Câu ví dụ
- 1
這是件怪事。
zhè shì jiàn guàishì。
Đây là chuyện kỳ lạ
- 2
要做怪事必鬚有兩個人才行。
yào zuò guàishì bìxū yǒu liǎng gèrén cái xíng。
Để làm điều kỳ quái phải có ít nhất hai người
- 3
我想告訴你一件怪事。
wǒ xiǎng gàosu nǐ yī jiàn guàishì。
Tôi muốn kể cho ngươi một chuyện kỳ lạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
