學華語Kaori Dict

怪獸

giản thể: 怪兽

guàishòu

ㄍㄨㄞˋ ㄕㄡˋ

QUÁI THÚ

TOCFL 5
  1. 1.động vật hiếm
  2. 2.động vật thần thoại
  3. 3.quái vật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的床下有怪獸。

    wǒ de chuáng xià yǒu guàishòu。

    Dưới giường tôi có một con quỷ

  • 2

    我們要向這個怪獸投降嗎?

    wǒmen yào xiàng zhège guàishòu tóuxiáng ma?

    Chúng ta có nên đầu hàng con quái vật này không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪獸 nghĩa là gì? · Kaori Dict