- 1.động vật hiếm
- 2.động vật thần thoại
- 3.quái vật

例句Câu ví dụ
- 1
我的床下有怪獸。
wǒ de chuáng xià yǒu guàishòu。
Dưới giường tôi có một con quỷ
- 2
我們要向這個怪獸投降嗎?
wǒmen yào xiàng zhège guàishòu tóuxiáng ma?
Chúng ta có nên đầu hàng con quái vật này không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.