字義Nghĩa
con vật, sinh vậtmáy dịch
shòuTHÚ
- 1.quái thú
- 2.động vật
- 3.thú tính
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犬 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thú — động vật
組詞Từ chứa chữ này
- 獸姦quan hệ tình dục với động vật
- 獸性tàn bạo
- 獸慾dục vọng thú tính
- 獸疫bệnh dịch ở động vật
- 獸皮da động vật
- 獸穴hang ổ động vật
- 獸藥thuốc thú y
- 獸行hành động tàn bạo
- 獸術huấn luyện động vật
- 獸迷furry (người hâm mộ nghệ thuật với nhân vật động vật nhân hóa)
- 野獸quái thú
- 怪獸động vật hiếm
- 禽獸chim và thú
- 猛獸quái thú
- 害獸sâu bọ
- 巨獸sinh vật khổng lồ; động vật to lớn