學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
禽獸
禽獸
giản thể:
禽兽
qín
shòu
[ㄑㄧㄣˊ ㄕㄡˋ]
CẦM THÚ
TOCFL 7
1.
chim và thú
2.
sinh vật
3.
quái vật (người tàn bạo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
野獸
yěshòu
quái thú
家禽
jiāqín
gia cầm
怪獸
guàishòu
động vật hiếm
猛獸
měngshòu
quái thú
獸
shòu
quái thú
禽
qín
thuật ngữ chung cho chim và động vật
害獸
hàishòu
sâu bọ
巨獸
jùshòu
sinh vật khổng lồ; động vật to lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
禽
cầm
chim, gia cầm
獸
thú
con vật, sinh vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
親手
qīnshǒu
đích thân
琴手
qínshǒu
người chơi nhạc cụ có dây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
禽獸 nghĩa là gì? · Kaori Dict