學華語Kaori Dict

親手

giản thể: 亲手

qīnshǒu

ㄑㄧㄣ ㄕㄡˇ

THÂN THỦ

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.đích thân
  2. 2.tự tay mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為我親手所殺。

    tā wèi wǒ qīnshǒu suǒ shā。

    Ông ấy bị tôi giết bằng tay

  • 2

    庭院里有一株枇杷樹,是我妻子去世那年她親手種的,現在已經長得挺拔高大,枝繁葉茂像傘一樣了。

    tíngyuàn lǐ yǒu yī zhū pípa shù, shì wǒ qīzi qùshì nà nián tā qīnshǒu zhǒng de, xiànzài yǐjīng zhǎngde tǐngbá gāodà, zhīfányèmào xiàng sǎn yīyàng le。

    Trong sân có một cây bơ, năm vợ tôi mất đi bà đã tự tay trồng, hiện nay cây đã cao lớn, lá xanh um như một chiếc ô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親手 nghĩa là gì? · Kaori Dict