學華語Kaori Dict

qín

ㄑㄧㄣˊ

CẦM

  1. 1.thuật ngữ chung cho chim và động vật
  2. 2.chim
  3. 3.bắt giữ (cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    蒼鷺是一種涉禽。

    cānglù shì yīzhǒng shè qín。

    Cá sếu là một loài chim nước.

  • 2

    君子對於飛禽走獸,見到它們活著,便不忍心見到它們死;聽到它們哀叫,便不忍心吃它們的肉。

    jūnzǐ duìyú fēiqínzǒushòu, jiàndào tāmen huózhe, biàn bùrěnxīn jiàndào tāmen sǐ; tīngdào tāmen Āi jiào, biàn bùrěnxīn chī tāmen de ròu。

    Người quân tử đối với chim thú, khi thấy chúng sống, không nỡ nhìn chúng chết; khi nghe tiếng chúng kêu đau, không nỡ ăn thịt chúng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禽 nghĩa là gì? · Kaori Dict