學華語Kaori Dict

qín

ㄑㄧㄣˊ

CẦM

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
  2. 2.nhạc cụ nói chung

Cách đọc khác:qínbiến thể của 琴[qin2], cổ cầm hoặc đàn tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會彈琴。

    tā huì tán qín

    Anh ấy có thể chơi nhạc cụ

  • 2

    瑪麗彈鋼琴。

    Mǎlì tán gāngqín。

    Mary chơi piano

  • 3

    她有鋼琴嗎?

    tā yǒu gāngqín ma?

    Cô ấy có đàn piano không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict