學華語Kaori Dict

古琴

qín

ㄍㄨˇ ㄑㄧㄣˊ

CỔ CẦM

  1. 1.cổ cầm, một loại đàn tranh dài có bảy dây, gảy bằng ngón tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    她心靈手巧,又會彈古琴又會拉二胡。

    tā xīnlíngshǒuqiǎo, yòu huì tán gǔqín yòu huì lā èrhú。

    Cô ấy tinh khôn, vừa biết chơi đàn ghi ta cổ điển vừa biết chơi đàn nhị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict