學華語Kaori Dict

鋼琴

giản thể: 钢琴

gāngqín

ㄍㄤ ㄑㄧㄣˊ

CƯƠNG CẦM

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.đàn piano
  2. 2.LT:架[jia4],臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他彈鋼琴。

    tā tán gāng qín

    Anh ấy chơi piano

  • 2

    他會彈鋼琴。

    tā huì tán gāng qín

    Anh ấy biết chơi piano

  • 3

    他演奏鋼琴。

    tā yǎn zòu gāng qín

    Anh ấy chơi piano.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋼琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict