- 1.đàn piano
- 2.LT:架[jia4],臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
他彈鋼琴。
tā tán gāng qín
Anh ấy chơi piano
- 2
他會彈鋼琴。
tā huì tán gāng qín
Anh ấy biết chơi piano
- 3
他演奏鋼琴。
tā yǎn zòu gāng qín
Anh ấy chơi piano.

他彈鋼琴。
tā tán gāng qín
Anh ấy chơi piano
他會彈鋼琴。
tā huì tán gāng qín
Anh ấy biết chơi piano
他演奏鋼琴。
tā yǎn zòu gāng qín
Anh ấy chơi piano.